Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 荫 - âm | ấm | 荫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33643

UTF-8: E88DAB

UTF-32: 836B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: shade, shelter; protect

Quan Thoại: yīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

民主
dân chủ

Xem thêm:

nông, nùng [ nóng ]

895B, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Nghĩa: quần áo dày

Xem thêm:

thích, trích, trịch [ tī , tì , zhí , zhì ]

64FF, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. gãi ; 2. ném

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10