Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荫

荫

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33643

UTF-8: E88DAB

UTF-32: 836B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: shade, shelter; protect

Quan Thoại: yīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hôn - (黃昏) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công lý bi - (公里碑) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

嗇夫
sắc phu

Xem thêm:

[ ]

76A9, tổng 19 nét, bộ bạch 白 (+14 nét)

Quảng Cáo

tu vi 2025