Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33645
UTF-8: E88DAD
UTF-32: 836D
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: hung4
Định nghĩa tiếng Anh: herb
Quan Thoại: hóng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC