Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33645

UTF-8: E88DAD

UTF-32: 836D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: herb

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

84E0, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: giang ly 蘺,蓠) ; 2. bờ rào (như: ly 籬,篱)

Xem thêm:

眉目
mi mục

Xem thêm:

mân [ mín ]

75FB, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng