Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墑

墑

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22673

UTF-8: E5A291

UTF-32: 5891

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Pinyin: dì

Tiếng Nhật: テキ チャク

Tiếng Nhật (Kun): KIZAHASHI MATO

Tiếng Nhật (On): TEKI CHAKU

Quan Thoại: dì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mã [ mǎ ]

7341, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mãnh mã 猛獁,猛犸)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3