
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33653
UTF-8: E88DB5
UTF-32: 8375
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt cúng dường - (Dakkhinàvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: