Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+0 nét) (lúa nếp)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40653

UTF-8: E9BB8D

UTF-32: 9ECD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu2

Định nghĩa tiếng Anh: glutinous millet; Kangxi radical 202

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shǔ

Tiếng Nhật: ショ きび

Tiếng Nhật (Kun): KIBI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: shiǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

9E6F, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: (một giống chim dữ)

Xem thêm:

kiến, tiễn [ jiàn ]

4FF4, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cạn ; 2. mỏng ; 3. mặc áo đơn (không có áo giáp)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng