Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黍 - thử | 黍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+0 nét) (lúa nếp)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40653

UTF-8: E9BB8D

UTF-32: 9ECD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu2

Định nghĩa tiếng Anh: glutinous millet; Kangxi radical 202

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shǔ

Tiếng Nhật: ショ きび

Tiếng Nhật (Kun): KIBI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: shiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

安徽
an huy

Xem thêm:

混血
hỗn huyết

Xem thêm:

hồng [ hóng , hòng ]

8A0C, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: loạn, rối loạn, lủng củng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê