Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33664

UTF-8: E88E80

UTF-32: 8380

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Định nghĩa tiếng Anh: to farm; a farmer; agriculture

Pinyin: chén,nóng

Tiếng Nhật: シン ドウ ノウ

Tiếng Nhật (On): SHIN DOU NOU

Quan Thoại: chén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệp [ xié ]

5354, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hoà hợp ; 2. giúp đỡ

Xem thêm:

lật [ lì ]

746E, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: ngọc đẹp bày ra bóng lộn

Xem thêm:

[ fán ]

85A0, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Quảng Cáo

hán việt