Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 莀 - nông | 莀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33664

UTF-8: E88E80

UTF-32: 8380

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Định nghĩa tiếng Anh: to farm; a farmer; agriculture

Pinyin: chén,nóng

Tiếng Nhật: シン ドウ ノウ

Tiếng Nhật (On): SHIN DOU NOU

Quan Thoại: chén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

潤滑
nhuận hoạt

Xem thêm:

sanh [ cāng , chēn , chéng ]

4F27, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khiếm nhã ; 2. gã, thằng cha (khinh bỉ)

Xem thêm:

稱兵
xưng binh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng