Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 莊戸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bật, phất, phật [ bì , fú ]

62C2, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: phất, phẩy quét; ngang trái

Xem thêm:

manh, mông, mặng, mộng [ méng , měng ]

61F5, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Nghĩa: 1. ngu muội ; 2. hồ đồ

Quảng Cáo

hạt kê