
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33709
UTF-8: E88EAD
UTF-32: 83AD
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Saccaka - (Mahàsaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
An Huy đạo trung - (安徽道中) | Nguyễn Du