Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33713

UTF-8: E88EB1

UTF-32: 83B1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Định nghĩa tiếng Anh: goosefoot, weed; fallow field

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (Kun): AKAZA AWACHI KOUGAI

Tiếng Nhật (On): RAI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LAY

Quan Thoại: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhưỡng [ niáng , niàng ]

91C0, tổng 24 nét, bộ dậu 酉 (+17 nét)

Nghĩa: 1. gây nên ; 2. dựng, cất

Xem thêm:

心音
tâm âm

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng