Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+17 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37312

UTF-8: E98780

UTF-32: 91C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: brew, ferment

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: niàng,niáng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ かもす

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: niàng

Âm thời Đường: niɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

976F, tổng 12 nét, bộ cách 革 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10