Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+17 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37312

UTF-8: E98780

UTF-32: 91C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: brew, ferment

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: niàng,niáng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ かもす

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: niàng

Âm thời Đường: niɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

6554, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: cái ngữ (âm nhạc)

Xem thêm:

trướng [ zhāng , zhǎng , zhàng ]

6F32, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. phình ra, trương ra ; 2. tăng giá ; 3. nước dâng lên

Xem thêm:

nại [ nài ]

8418, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: chất naptalin (công thức hoá học: C10H8)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm