Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 莲

莲

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33714

UTF-8: E88EB2

UTF-32: 83B2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: lotus, water lily; paradise

Quan Thoại: lián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trì [ chè , chí , tuó ]

6C60, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: cái ao

Xem thêm:

quái [ guài , kuài ]

65DD, tổng 19 nét, bộ phương 方 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái cờ cán cong ; 2. cái xe bắn đá

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng