Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 莴

莴

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33716

UTF-8: E88EB4

UTF-32: 83B4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: lettuce

Quan Thoại: wō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngu [ yú ]

865E, tổng 13 nét, bộ hô 虍 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dự liệu, tính toán trước ; 2. yên vui ; 3. họ Ngu, nước Ngu, đời nhà Ngu

Xem thêm:

[ ]

8F30, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Xem thêm:

tư [ sī ]

53AE, tổng 14 nét, bộ hán 厂 (+12 nét)

Nghĩa: kẻ chặt củi

Quảng Cáo

hat ke