Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 196’ nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33722

UTF-8: E88EBA

UTF-32: 83BA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ang1

Định nghĩa tiếng Anh: oriole, green finch; Sylvia species (various)

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh [ cāng , chēn , chéng ]

4F27, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khiếm nhã ; 2. gã, thằng cha (khinh bỉ)

Xem thêm:

查究
tra cứu

Xem thêm:

hiếp [ xié , xiè ]

8107, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sườn, hai bên ngực ; 2. bức hiếp

Quảng Cáo

hạt óc chó