Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 196’ nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33722

UTF-8: E88EBA

UTF-32: 83BA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ang1

Định nghĩa tiếng Anh: oriole, green finch; Sylvia species (various)

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiên [ qiān ]

6106, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: tội lỗi, sai lầm

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

7D6A, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên khí phát ra

Xem thêm:

羽葆
vũ bảo

Quảng Cáo

evdic