Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 莽蒼

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thật, thực [ shí ]

5B9E, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thật, thực, đúng ; 2. thật thà

Xem thêm:

thực, trĩ, trị [ zhí ]

690D, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: thực vật

Xem thêm:

sa [ shā ]

9BCA, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá nhám, cá mập

Quảng Cáo

dothainam