Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 菀 - uyển | uất | uẩn | 菀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33728

UTF-8: E88F80

UTF-32: 83C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun2

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriance of growth

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: wǎn,,yùn

Tiếng Nhật: ウツ エン ウチ オン オチ エツ ウン しげる つむ むすぼれる

Tiếng Nhật (Kun): SONO TSUMU

Tiếng Nhật (On): EN ON UTSU UCHI UN

Quan Thoại: wǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tháp [ ]

72E7, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Xem thêm:

重力
trọng lực

Xem thêm:

đoạ [ duò ]

8DE5, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 8