Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菖

菖

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33750

UTF-8: E88F96

UTF-32: 83D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: iris, sweet flag, calamus

Tiếng Hàn (Hangul): 창:0N

Pinyin: chāng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SHOUBU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giai, tế, tễ [ jì ]

568C, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nếm thức ăn ; 2. ăn, húp

Xem thêm:

捨死
xả tử

Quảng Cáo

cửa kính tân phú