Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37833

UTF-8: E98F89

UTF-32: 93C9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Pinyin: shòu,sōu

Tiếng Nhật: シュウ ソウ シュ ソク

Tiếng Nhật (Kun): SURUDOI SABI ERU HORU

Tiếng Nhật (On): SHYUU SHU SOU SOKU

Quan Thoại: shòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tê, tễ [ jǐ ]

64E0, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: gạt, đẩy

Quảng Cáo

đỗ thái nam