
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33754
UTF-8: E88F9A
UTF-32: 83DA
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (般若波羅蜜多心經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du