Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33757

UTF-8: E88F9D

UTF-32: 83DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Định nghĩa tiếng Anh: Smilax (genus)

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ バチ

Tiếng Nhật (On): HATSU BACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biển, phiên [ biān , biǎn , piān ]

8439, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. (xem: phiên súc 蓄) ; 2. (xem: phiên đậu 豆)

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9D2F, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: ý nhi 鴯) ; 2. (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn