Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33785

UTF-8: E88FB9

UTF-32: 83F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: salted or pickled vegetables

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: シャ ショ しおから ししびしお つけもの

Tiếng Nhật (Kun): TSUKEMONO

Tiếng Nhật (On): SHO SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

幽僻
u tịch

Xem thêm:

khiêu, khâu [ qiū ]

4E18, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gò, đống ; 2. thửa (ruộng)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh