
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33787
UTF-8: E88FBB
UTF-32: 83FB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: lam5
Định nghĩa tiếng Anh: artemisia; (Cant.) a flower-bud
Pinyin: lǐn
Tiếng Nhật: リン
Tiếng Nhật (Kun): KITSUNEAZA
Tiếng Nhật (On): RIN
Quan Thoại: lǐn
Tiếng Việt: lùm
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiên sứ - (Devadùta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Ác Ma - (Māra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật