Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33797

UTF-8: E89085

UTF-32: 8405

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon1

Định nghĩa tiếng Anh: spring; wanton

Tiếng Nhật: シュン はる

Tiếng Nhật (Kun): HARU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUN

Quan Thoại: chūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tràng, trướng, trường, trưởng, trượng [ cháng , zhǎng , zhàng ]

9577, tổng 8 nét, bộ trường 長 (+0 nét)

Nghĩa: 1. dài ; 2. lâu; 1. to, lớn ; 2. đứng đầu

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y