
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33797
UTF-8: E89085
UTF-32: 8405
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Chư Thiên - (Devatā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)