Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 萊州
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

suy, suý, thoa, thôi [ cuī , shuāi , suō ]

8870, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: giảm bớt, suy vong; áo tang

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú , liù ]

93A6, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: mạ (kim loại); 1. một loại nồi thời xưa ; 2. chiếc nhẫn

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary