Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33874

UTF-8: E89192

UTF-32: 8452

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: Polygonum orientale, prince’s feather

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ コク おおけたで

Tiếng Nhật (Kun): OOTADE

Tiếng Nhật (On): KOU GU

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoàn, viên [ huán ]

6D39, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: tên một con sông ở tỉnh Hà Nam của Trung Quốc (còn gọi là sông An Dương 陽,阳)

Xem thêm:

phiệt, phạt [ fá ]

7B4F, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái bè (thuyền bè)

Quảng Cáo

kính quận 12