Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33878

UTF-8: E89196

UTF-32: 8456

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Định nghĩa tiếng Anh: radish, turnip

Pinyin:

Tiếng Nhật: トツ ドチ

Tiếng Nhật (Kun): DAIKON

Tiếng Nhật (On): TOTSU TOCHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nhút

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hu, vu, ư [ xū , yú ]

4E8E, tổng 3 nét, bộ nhị 二 (+1 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. chưng ; 3. so với ; 4. lờ mờ; 1. ở, tại ; 2. vào lúc

Xem thêm:

thứu, tựu [ jiù ]

9DF2, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: chim kên kên

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn [ yùn ]

8574, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tích chứa, góp ; 2. sâu xa ; 3. giấu, cất ; 4. chất cỏ

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng