Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 葖 - đột | 葖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33878

UTF-8: E89196

UTF-32: 8456

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Định nghĩa tiếng Anh: radish, turnip

Pinyin:

Tiếng Nhật: トツ ドチ

Tiếng Nhật (Kun): DAIKON

Tiếng Nhật (On): TOTSU TOCHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nhút

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kế [ ]

7D12, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Xem thêm:

uy [ wēi ]

8473, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: sum suê, um tùm

Xem thêm:

khiển [ qiǎn ]

7F31, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. gắn bó ; 2. quyến luyến nhau

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary