Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33884

UTF-8: E8919C

UTF-32: 845C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: various species of the genus Smilax

Pinyin: qiā

Tiếng Nhật: カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): KUSA

Tiếng Nhật (On): KATSU

Quan Thoại: qiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tịnh [ bàng , bìng ]

7ADD, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: bằng nhau, ngang nhau, đều

Xem thêm:

kế [ ]

846A, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2