Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33884

UTF-8: E8919C

UTF-32: 845C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: various species of the genus Smilax

Pinyin: qiā

Tiếng Nhật: カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): KUSA

Tiếng Nhật (On): KATSU

Quan Thoại: qiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảnh [ gěng , jǐng ]

9838, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: cổ trước

Xem thêm:

đính [ dìng ]

8A02, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: thoả thuận hai bên

Xem thêm:

樞機
xu cơ

Quảng Cáo

cửa kính quận 10