Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33899

UTF-8: E891AB

UTF-32: 846B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: bottle-gourd

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): NINNIKU FUKUBE HYOUTAN

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

學期
học kì

Xem thêm:

cứu [ jiù ]

5EC4, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: chuồng ngựa

Xem thêm:

日趨
nhật xu

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng