
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33906
UTF-8: E891B2
UTF-32: 8472
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đình hữu cảm - (江亭有感) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Lohicca (Lô-hi-gia) - (Lohicca sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật