Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33911

UTF-8: E891B7

UTF-32: 8477

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: meat diet; strong smelling

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hūn,xūn

Tiếng Nhật: クン

Tiếng Nhật (Kun): NAMAGUSA

Tiếng Nhật (On): GUN KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWUN

Quan Thoại: hūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mậu [ mào , móu ]

88A4, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rộng lớn ; 2. rộng về phương Nam Bắc (xem: quảng 廣)

Xem thêm:

hàng [ háng ]

8224, tổng 9 nét, bộ chu 舟 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái xuồng, thuyền ; 2. vượt qua

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng