Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33913

UTF-8: E891B9

UTF-32: 8479

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: kind of chrysanthemum, xanthium

Pinyin: shī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ONAMOMI

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: shī

Âm thời Đường: shiɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

家鴿
gia cáp

Xem thêm:

科名
khoa danh

Xem thêm:

dắng, dựng [ yìng ]

5AB5, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: 1. người hầu đi theo các phu nhân khi mới xuất giá ; 2. đính thêm tặng vật phụ khi tặng quà

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng