Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33913

UTF-8: E891B9

UTF-32: 8479

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: kind of chrysanthemum, xanthium

Pinyin: shī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ONAMOMI

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: shī

Âm thời Đường: shiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đài [ tái ]

70B2, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

da, nha [ yá , yé ]

91FE, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố ensteni, Es

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh