Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23221

UTF-8: E5AAB5

UTF-32: 5AB5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing6

Định nghĩa tiếng Anh: a maid who accompanies bride to her new home; to escort; a concubine

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yìng,shèng

Tiếng Nhật: ヨウ ショウ そいよめ

Tiếng Nhật (Kun): OKURU TSUKISOHI OKURIME OKURIBITO

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): ING

Quan Thoại: yìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn [ ]

9A28, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

ngột, uông [ wāng , yóu ]

5C22, tổng 3 nét, bộ uông 尢 (+0 nét)

Nghĩa: 1. kiễng chân ; 2. yếu đuối

Quảng Cáo

kính quận 9