
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33921
UTF-8: E89281
UTF-32: 8481
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn Du