Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蒄

蒄

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33924

UTF-8: E89284

UTF-32: 8484

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Pinyin: guān

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: guān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

紗羅
sa la

Xem thêm:

giảm, kiềm, kiểm, thiêm [ jiǎn ]

9E7B, tổng 21 nét, bộ lỗ 鹵 (+10 nét)

Nghĩa: chất kiềm, chất giảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Xem thêm:

lộ [ lòu , lù ]

9732, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sương, hạt móc ; 2. lộ ra

Quảng Cáo

bán mật mía