Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹻

鹻

Thông tin ký tự

Bộ: lỗ ⿄(+1 nét) (đất mặn)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40571

UTF-8: E9B9BB

UTF-32: 9E7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: impure sodium carbonate

Tiếng Hàn (Hangul): 감:1N

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): SHIOKE

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hác [ hè , huò ]

58D1, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hang hốc ; 2. cái ngòi, cái ao

Xem thêm:

書記
thư ký

Xem thêm:

[ ]

681C, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)