Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33929

UTF-8: E89289

UTF-32: 8489

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: edible amaranth; straw basket

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

懿望
ý vọng

Xem thêm:

loa, loã, lỗi [ luǒ ]

7630, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lỗi lịch 癧,疬)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8