Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蒉

蒉

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33929

UTF-8: E89289

UTF-32: 8489

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: edible amaranth; straw basket

Quan Thoại: kuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ cáng ]

9476, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Xem thêm:

sa, ta [ suō ]

6331, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: vuốt ve, mơn trớn

Xem thêm:

đinh, đính [ dīng , dìng ]

9489, tổng 7 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: cái đinh; đóng đinh

Quảng Cáo

bánh canh khô huế