Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33939

UTF-8: E89293

UTF-32: 8493

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: Brasenia schreberi

Pinyin: chún

Tiếng Nhật: ジュン ぬなわ

Tiếng Nhật (Kun): NUNAWA

Tiếng Nhật (On): JUN SHUN

Quan Thoại: chún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tất [ xī ]

93ED, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố cesi, Cs

Xem thêm:

tích [ jí ]

8E50, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bước ngắn ; 2. lê chân đi

Quảng Cáo

đặc sản quê