Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 寴 - thân | 寴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+16 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 23540

UTF-8: E5AFB4

UTF-32: 5BF4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can1

Pinyin: qīn,qìn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): SHITASHII SHITASHIKU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: qīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

赘疣
chuế vưu

Xem thêm:

淡漠
đạm mạc

Xem thêm:

tuyền [ xuán ]

7487, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: ngọc tuyền

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng