Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33948

UTF-8: E8929C

UTF-32: 849C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun3

Định nghĩa tiếng Anh: garlic

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suàn

Tiếng Nhật: サン ひる のびる

Tiếng Nhật (Kun): HIRU NOBIRU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: suàn

Tiếng Việt: tỏi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chất [ zhì ]

9A2D, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. định sẵn ; 2. phân biệt ; 3. ngựa cái

Xem thêm:

憂愛
ưu ái

Quảng Cáo

hạt mè