
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33949
UTF-8: E8929D
UTF-32: 849D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư lượng - (Anumàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bất động lợi ích - (Anenjasappàya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật