Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蒪

蒪

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33962

UTF-8: E892AA

UTF-32: 84AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Pinyin: pò

Tiếng Nhật: ハク ホク

Tiếng Nhật (On): HAKU HOKU

Quan Thoại: pò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phôn, phún [ pēn , pèn ]

55B7, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phun, vọt ; 2. phì ra, xì ra

Xem thêm:

nhàn [ ]

9596, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

9B52, tổng 20 nét, bộ quỷ 鬼 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11