Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蒱 - bồ | 蒱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33969

UTF-8: E892B1

UTF-32: 84B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou4

Định nghĩa tiếng Anh: gambling game with dice

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HO BU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

官樣
quan dạng

Xem thêm:

禁忌
cấm kị

Xem thêm:

hành [ héng ]

73E9, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: viên ngọc đeo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng