Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 史君子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

563B, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ôi chao ; 2. nóng

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

6FB4, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: sông Hoàn (ở tỉnh Hồ Bắc của Trung Quốc)

Quảng Cáo

cửa kính quận 12