Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 史君子

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưng, ứng [ yīng , yìng ]

61C9, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: ưng, thích; ứng phó

Xem thêm:

烏綸
ô luân

Xem thêm:

phiếm, phàm, phạm [ fán ]

91E9, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố vanadi, Vd

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12