Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33974

UTF-8: E892B6

UTF-32: 84B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン ブン

Quan Thoại: fén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

học [ xué ]

5B78, tổng 16 nét, bộ tử 子 (+13 nét)

Nghĩa: học hành

Xem thêm:

雍和
ung hoà

Xem thêm:

đán, đãn [ dàn ]

4F46, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chỉ ; 2. song, những, nhưng mà ; 3. hễ, nếu như

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc