Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33994

UTF-8: E8938A

UTF-32: 84CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant vegetation; lush

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wěng

Tiếng Nhật: オウ とう

Tiếng Nhật (Kun): TOU

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: wěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diễm, dật, điệt [ dié , yì ]

6633, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: mặt trời xế bóng

Xem thêm:

[ ]

51E9, tổng 6 nét, bộ kỷ 几 (+4 nét)

Quảng Cáo

học hán nôm