Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33997

UTF-8: E8938D

UTF-32: 84CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: milfoil, plant used in divination

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shī

Tiếng Nhật: めどぎ

Tiếng Nhật (Kun): MEDOGI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

姊姊
tỷ tỷ

Xem thêm:

thế, tất [ qī , qì ]

6F06, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sông Tất ; 2. quét sơn ; 3. cây sơn ; 4. đen

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh