Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34013

UTF-8: E8939D

UTF-32: 84DD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Định nghĩa tiếng Anh: blue; indigo plant; surname

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

慰问
uý vấn

Xem thêm:

睪丸
cao hoàn

Xem thêm:

côn [ kūn ]

951F, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: côn ngô 鋙,铻)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà