Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬊

鬊

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu ⾽(+9 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39690

UTF-8: E9AC8A

UTF-32: 9B0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Tiếng Hàn (Hangul): 순:1N

Pinyin: shùn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: shùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ ]

7D6D, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Xem thêm:

[ yà ]

9F7E, tổng 35 nét, bộ xỉ 齒 (+20 nét)

Xem thêm:

giảng [ jiǎng ]

8029, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 (+10 nét)

Nghĩa: 1. gieo giống hoặc rải phân bằng nông cụ đánh luống gieo hạt ; 2. dụng cụ đánh luống gieo hạt ; 3. cày ruộng ; 4. giẫy cỏ, làm cỏ

Quảng Cáo

nôm