Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+10 167 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34021

UTF-8: E893A5

UTF-32: 84E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: polish

Quan Thoại: yíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

na, ná, nả [ Nā , nǎ , nà , né , něi , nèi , Nuó , nuò ]

90A3, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhiều ; 2. an nhàn ; 3. nào, gì (câu hỏi) ; 4. đó

Xem thêm:

hô, hồ [ hū , hú ]

4E4E, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: (dùng trong câu hỏi)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò