Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弇

弇

Thông tin ký tự

Bộ: củng ⼶(+6 nét) (chắp tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24327

UTF-8: E5BC87

UTF-32: 5F07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: cover over, hide; narrow-necked

Tiếng Hàn (Hangul): 감:1N

Pinyin: yǎn,yān,nán

Tiếng Nhật: エン カン ダン ナン コン おおう せまい

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): EN KAN KON DAN NAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qín ]

96C2, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

679B, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt