Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34029

UTF-8: E893AD

UTF-32: 84ED

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ān

Tiếng Nhật: アン

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: ān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

79C8, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Nghĩa: lúa ba trăng ta (một thứ lúa chín sớm, không có nhựa dính)

Xem thêm:

sảnh, thinh, thính [ tīng ]

5EF3, tổng 25 nét, bộ nghiễm 广 (+22 nét)

Nghĩa: 1. phòng khách ; 2. chỗ quan ngồi làm việc

Xem thêm:

điêu [ tiáo ]

8D92, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Quảng Cáo

khoan tường tphcm